quẫn bách

  1. to be hand up

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "quẫn bách"

quẫn bách
Một người đàn ông ngồi cúi đầu trong căn phòng trống, khuôn mặt lộ rõ vẻ quẫn bách.